

8.800.000 ₫
| Hạng mục | EV63 – Cyber Blue | EV63 – Shell Core |
|---|---|---|
| Mẫu | EV63 – Cyber Blue | EV63 – Shell Core |
| Bố cục | 60% | 60% |
| Kết cấu | Gasket | Gasket |
| Chất liệu | Vỏ nhôm | Vỏ nhôm & PC (chi tiết nhấn ở cạnh bên) |
| Hoàn thiện | CNC, anodized và phủ gốm (ceramic-coated) | CNC và anodized |
| Keycap | PBT/PC | PBT/PC |
| Switch | Nova Switch | Nova Switch |
| Số lượng phím | 64 | 64 |
| Giao tiếp | USB Type-C | USB Type-C |
| Chế độ kết nối | Chỉ hỗ trợ có dây | Chỉ hỗ trợ có dây |
| Bảo hành | 1 năm | 1 năm |
| Kích thước | 300,9 × 126 × 18,6 mm (chiều cao mặt trước) | 300,9 × 126 × 18,6 mm (chiều cao mặt trước) |
| Trọng lượng | 1206 g | 1206 g |
| Góc nghiêng | 6° | 6° |

Windows
MacOS
– Bàn phím ×1
– Chổi vệ sinh ×1
– Sách hướng dẫn sử dụng ×1
– Cáp Paracord đầu chữ L (1,5 m) ×1
– Dụng cụ tháo keycap và switch ×1
– Bộ keycap bổ sung:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tần số lấy mẫu (Polling Rate) | 8000Hz |
| Tần số quét (Scan Rate) | 16000Hz |
| Độ trễ (Latency) | 0,125 ms |
| Rapid Trigger | 0,01 mm |
| Độ nhạy RT (RT Sensitivity) | 0,01 mm |
| Điểm kích hoạt tùy chỉnh (Adjustable Actuation) | 0,01 – 3,1 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0,01 mm |
| Phần mềm lập trình | Nền tảng web |
| Hệ điều hành tương thích | Windows, macOS |
| Dynamic Keystroke | Hỗ trợ |
| Hot-swappable | Hỗ trợ |
| N-Key Rollover | Hỗ trợ |
| RGB từng phím | Hỗ trợ |
| Remap toàn bộ phím | Hỗ trợ |



Rapid Trigger 0,01 mm
Khả năng đặt lại điểm kích hoạt nhanh hơn trong quá trình chơi game.
Chế độ Infinite: 0,005 mm
Độ trễ 0,125 ms
Tốc độ phản hồi gần như tức thời
Polling Rate 8KHz | Tần số quét 16KHz
HyperCore V3
Nhanh chóng. Ổn định. Thích ứng linh hoạt
Được thiết kế dành cho môi trường thi đấu cạnh tranh thực thụ
Kiến trúc MCU được tối ưu hóa
Giảm độ trễ đồng thời mang lại phản hồi đầu vào ổn định hơn
Tối ưu hóa cơ chế lập lịch và xử lý tín hiệu
Hỗ trợ Modding
Tương thích với các bố cục bàn phím 60% tiêu chuẩn
Được tạo ra dành cho những người đam mê tùy biến và nâng cấp bàn phím


| Hạng mục | EV63 – Cyber Blue | EV63 – Shell Core |
|---|---|---|
| Mẫu | EV63 – Cyber Blue | EV63 – Shell Core |
| Bố cục | 60% | 60% |
| Kết cấu | Gasket | Gasket |
| Chất liệu | Vỏ nhôm | Vỏ nhôm & PC (chi tiết nhấn ở cạnh bên) |
| Hoàn thiện | CNC, anodized và phủ gốm (ceramic-coated) | CNC và anodized |
| Keycap | PBT/PC | PBT/PC |
| Switch | Nova Switch | Nova Switch |
| Số lượng phím | 64 | 64 |
| Giao tiếp | USB Type-C | USB Type-C |
| Chế độ kết nối | Chỉ hỗ trợ có dây | Chỉ hỗ trợ có dây |
| Bảo hành | 1 năm | 1 năm |
| Kích thước | 300,9 × 126 × 18,6 mm (chiều cao mặt trước) | 300,9 × 126 × 18,6 mm (chiều cao mặt trước) |
| Trọng lượng | 1206 g | 1206 g |
| Góc nghiêng | 6° | 6° |

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tần số lấy mẫu (Polling Rate) | 8000Hz |
| Tần số quét (Scan Rate) | 16000Hz |
| Độ trễ (Latency) | 0,125 ms |
| Rapid Trigger | 0,01 mm |
| Độ nhạy RT (RT Sensitivity) | 0,01 mm |
| Điểm kích hoạt tùy chỉnh (Adjustable Actuation) | 0,01 – 3,1 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0,01 mm |
| Phần mềm lập trình | Nền tảng web |
| Hệ điều hành tương thích | Windows, macOS |
| Dynamic Keystroke | Hỗ trợ |
| Hot-swappable | Hỗ trợ |
| N-Key Rollover | Hỗ trợ |
| RGB từng phím | Hỗ trợ |
| Remap toàn bộ phím | Hỗ trợ |

– Bàn phím ×1
– Chổi vệ sinh ×1
– Sách hướng dẫn sử dụng ×1
– Cáp Paracord đầu chữ L (1,5 m) ×1
– Dụng cụ tháo keycap và switch ×1
– Bộ keycap bổ sung:

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.